european pasqueflower

european pasqueflower

A European pasqueflower blooms on a sunny hillside in early spring.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây lâu năm nguồn gốc từ châu Âu, thường ra hoa vào mùa xuân với màu tím hoặc trắng. Cây này thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae) thường mọccác vùng đồng cỏ khô ráo.

dụ sử dụng
  • (Cây european pasqueflower nở hoa đẹp trên các đồng cỏ mùa xuân.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây european pasqueflower hoa màu tím hoặc trắng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "european pasqueflower" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài cây đặc trưng của châu Âu.
  • Trong văn hóa dân gian, loài cây này đôi khi được liên kết với các lễ hội mùa xuân hoặc các nghi lễ tôn giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Pasqueflower (danh từ): Tên chung cho các loài cây thuộc chi Pulsatilla, bao gồm cả european pasqueflower.
  • Pulsatilla vulgaris (danh từ khoa học): Tên Latinh chính thức của loài european pasqueflower.
Từ đồng nghĩa
  • Common pasqueflower: Một tên gọi khác cho loài cây này trong tiếng Anh.
  • Windflower: Tên dân gian do cây thường mọcnhững nơi gió.
Các cụm từ liên quan
  • "to plant european pasqueflower": Trồng cây european pasqueflower.
    • She decided to plant european pasqueflower in her rock garden. ( ấy quyết định trồng cây european pasqueflower trong khu vườn đá của mình.)
  • "to identify european pasqueflower": Nhận dạng cây european pasqueflower.
    • Botanists can easily identify european pasqueflower by its feathery leaves. (Các nhà thực vật học dễ dàng nhận dạng cây european pasqueflower qua những chiếc lông .)
Thành ngữ liên quan
  • "as delicate as a pasqueflower": Mỏng manh như hoa pasqueflower (dùng để chỉ vẻ đẹp mong manh, dễ tổn thương).
    • Her beauty was as delicate as a pasqueflower in the wind. (Vẻ đẹp của ấy mỏng manh như hoa pasqueflower trong gió.)